|
Sản
phẩm kinh doanh:
+/ Thép tròn trơn:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3505
+/ Thép tròn đốt theo các tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 6285-1997
|
MÁC THÉP |
GIỚI HẠN CHẢY
(N/mm2) |
GIỚI HẠN BỀN (N/mm2) |
ĐỘ GIÃN DÀI
(%) |
ĐẶC TÍNH UỐN |
|
Góc uốn (0) |
Đường kính gối uốn
(mm) |
|
CII |
300 min. |
500 min. |
19 min. |
180 |
1,5d |
|
CIII |
400 min. |
600 min. |
14 min. |
90 |
1,5d |
|
CIV |
600 min. |
900 min. |
6 min. |
45 |
1,5d |
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3112
|
MÁC THÉP |
GIỚI HẠN CHẢY
(N/mm2) |
GIỚI HẠN BỀN (N/mm2) |
ĐỘ GIÃN DÀI
(%) |
ĐẶC TÍNH UỐN |
|
Góc uốn (0) |
Đường kính gối uốn
(mm) |
|
SD 295A |
295 min. |
440 ~ 600 |
16 min. |
180 |
1,5d với D <= 16 3d
với D > 16 |
|
SD 295B |
295 ~ 390 |
440 min. |
16 min. |
180 |
|
SD345 |
345 ~ 440 |
490 min. |
18 min. |
180 |
|
SD390 |
390 ~ 510 |
560 min. |
16 min. |
180 |
2,5d |
|
SD490 |
490 ~ 625 |
620 min. |
12 min. |
90 |
2,5d với D<= 25 3d với
D < 25 |
- Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A615-95b
|
MÁC THÉP |
GIỚI HẠN CHẢY
(N/mm2) |
GIỚI HẠN BỀN (N/mm2) |
ĐỘ GIÃN DÀI
(%) |
ĐẶC TÍNH UỐN |
|
Góc uốn (0) |
Đường kính gối uốn
(mm) |
|
Gr40 |
300 min. |
500 min. |
D10: 11min. D13,13,19:12 min. |
180 |
D10,13,16 : 1,75d
D19 : 2,5d |
|
Gr60 |
420 min. |
620 min. |
D10,13,16,19:9min. D22,25 : 8 min.
D29,32 : 7min. |
180 |
D10,13,16 : 1,75d
D19,22,25 : 2,5d D29,32,36 : 3,5d |
- Tiêu chuẩn Anh: BS4449-1988
|
MÁC THÉP |
GIỚI HẠN CHẢY
(N/mm2) |
GIỚI HẠN BỀN (N/mm2) |
ĐỘ GIÃN DÀI
(%) |
ĐẶC TÍNH UỐN |
|
Góc uốn (0) |
Đường kính gối uốn
(mm) |
|
Gr 250 |
250 min. |
(Rm/Re)min=1,1
|
22 min. |
45 uốn và uốn trở
chiều |
2,5d với D<= 16 3,5d
với D > 16 |
|
Gr 460A |
460 min. |
(Rm/Re)min=1,1 |
12 min. |
|
Gr 460B |
460 min. |
(Rm/Re)min=1,1
|
14 min. |
+/ ống thép
hình, góc các loại
+/ Ximăng
Sản lượng bình quân năm
khoảng: 280.000 tấn/năm, trong đó:
- Thép xây dựng: 100.000 tấn.
- Thép hình, ống, tấm: 40.000 tấn.
- Ximăng các loại: 140.000 tấn.
về đầu trang |
Welcome to Simco
Văn phòng đại diện
Đà Nẵng
700 Điện Biên Phủ,
phường Thanh Khê Tây,
quận Thanh Khê,
tp Đà nẵng
Tel: 0511.814202 Fax:0511.814202 |
CÔNG TY CP THÉP &
VẬT TƯ
CN - SIMCO
Tầng 6 - Toàn nhà
Simco - Đường Phạm Hùng - Từ Liêm - Hà Nội
Tel: (84) 04.7848000
Fax: (84) 04.7846444
Website: www.simcovn.com
E-mail: simco@fpt.vn
|
Chi
nhánh
Hải Phòng:
Tel: (84) 031.850796
Fax: (84) 031.850065
E-mail: simcohp@yahoo.com |
Văn phòng đại diện công ty Simco
Tp. Hồ Chí Minh
630, khu phố 1, phường An Lạc, quận
Bình Tân, tp. HCM
Tel: 08.7561482
Fax: 08.7561482
|
|